achieve (đạt được) và fulfill (thực hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| achieve | fulfill | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được | thực hiện |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
achieve — đạt được
to successfully complete or reach a goal or desired result through effort
- She worked hard for years to achieve her dream of becoming a doctor. — Cô ấy làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ. → Học chi tiết từ achieve
fulfill — thực hiện
Từ fulfill thường dùng với nghĩa thực hiện.
- ... fulfill ... — Ví dụ với fulfill. → Học chi tiết từ fulfill
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng achieve | Dùng fulfill |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được | thực hiện |
| Gợi ý | Chọn achieve khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". | Chọn fulfill khi muốn nhấn "thực hiện". |
Câu hỏi thường gặp
achieve hay fulfill? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/achieve · /tu-dien/fulfill.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt