eword.vn </> .md

Phân biệt acquire và relinquish

acquire (có được) và relinquish (bỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

acquire relinquish
Nghĩa tiếng Việt có được bỏ
Trình độ (CEFR) B1

acquire — có được

to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time

  • She acquired a degree in environmental science after four years of study. — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập. → Học chi tiết từ acquire

relinquish — bỏ

Từ relinquish thường dùng với nghĩa bỏ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng acquire Dùng relinquish
Nghĩa cốt lõi có được bỏ
Gợi ý Chọn acquire khi muốn nhấn sắc thái "có được". Chọn relinquish khi muốn nhấn "bỏ".

Câu hỏi thường gặp

acquire hay relinquish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acquire · /tu-dien/relinquish.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt