portray (mô tả) và act (hành động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| portray | act | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mô tả | hành động |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
portray — mô tả
to describe or show someone or something in a particular way; to act the role of a character in a film or play
- The film portrays the life of a famous artist from a unique perspective. — Bộ phim mô tả cuộc đời của một nghệ sĩ nổi tiếng từ một góc nhìn độc đáo. → Học chi tiết từ portray
act — hành động
Something done, a deed.
- an act of goodwill — hành động → Học chi tiết từ act
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng portray | Dùng act |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mô tả | hành động |
| Gợi ý | Chọn portray khi muốn nhấn sắc thái "mô tả". | Chọn act khi muốn nhấn "hành động". |
Câu hỏi thường gặp
portray hay act? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/portray · /tu-dien/act.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt