act (hành động) và statute (đạo luật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| act | statute | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hành động | đạo luật |
act — hành động
Something done, a deed.
- an act of goodwill — hành động → Học chi tiết từ act
statute — đạo luật
Từ statute thường dùng với nghĩa đạo luật.
- ... statute ... — Ví dụ với statute. → Học chi tiết từ statute
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng act | Dùng statute |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hành động | đạo luật |
| Gợi ý | Chọn act khi muốn nhấn sắc thái "hành động". | Chọn statute khi muốn nhấn "đạo luật". |
Câu hỏi thường gặp
act hay statute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/act · /tu-dien/statute.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt