action (hành động) và deed (việc làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| action | deed | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hành động | việc làm |
action — hành động
Something done so as to accomplish a purpose.
- Knead bread with a rocking action. — hành động → Học chi tiết từ action
deed — việc làm
Từ deed thường dùng với nghĩa việc làm.
- ... deed ... — Ví dụ với deed. → Học chi tiết từ deed
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng action | Dùng deed |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hành động | việc làm |
| Gợi ý | Chọn action khi muốn nhấn sắc thái "hành động". | Chọn deed khi muốn nhấn "việc làm". |
Câu hỏi thường gặp
action hay deed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/action · /tu-dien/deed.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt