severe (nghiêm trọng) và acute (sắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| severe | acute | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghiêm trọng | sắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
severe — nghiêm trọng
(of something bad) very serious or intense; causing great suffering or difficulty; stern and serious in manner or appearance
- The patient suffered a severe allergic reaction after taking the medication. — Bệnh nhân bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi dùng thuốc. → Học chi tiết từ severe
acute — sắc
A person who has the acute form of a disorder, such as schizophrenia.
- The word ‘cafe’ often has an acute over the ‘e’. — sắc → Học chi tiết từ acute
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng severe | Dùng acute |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghiêm trọng | sắc |
| Gợi ý | Chọn severe khi muốn nhấn sắc thái "nghiêm trọng". | Chọn acute khi muốn nhấn "sắc". |
Câu hỏi thường gặp
severe hay acute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/severe · /tu-dien/acute.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt