Định nghĩa chi tiết
Severe mô tả một cái gì đó có mức độ cao, nghiêm trọng hoặc gây ra sự khó khăn/đau khổ lớn. Từ này có thể dùng cho:
- Tình trạng/vấn đề: severe illness (bệnh nặng), severe injury (chấn thương nặng), severe recession (suy thoái kinh tế)
- Thời tiết: severe storm (bão lớn), severe winter (mùa đông khắc nghiệt)
- Hành vi/thái độ: a severe teacher (giáo viên khắc nghiệt), severe criticism (chỉ trích gay gắt)
Phân biệt với các từ tương tự
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Severe | Rất nghiêm trọng, khắc nghiệt | severe bleeding (chảy máu nặng) |
| Serious | Có tính chất quan trọng, cần chú ý | a serious problem (vấn đề quan trọng) |
| Extreme | Đến mức cực độ | extreme temperatures (nhiệt độ cực đoan) |
| Critical | Ở điểm tới hạn, cực kỳ đặc biệt | critical condition (tình trạng nguy kịch) |
Severe nhấn mạnh hơn về mức độ khó chịu, đau khổ, hoặc khắc nghiệt; serious chỉ đơn giản là quan trọng/cần chú ý.
Các cách dùng thông dụng
- Severe + danh từ: severe pain, severe punishment, severe drought
- Severe + as/than: The punishment was as severe as expected. (Hình phạt nặng nề như dự kiến)
- Be severe on/with sb: The boss is very severe with employees who are late. (Sếp rất khắt khe với nhân viên đi trễ)
Mẹo nhớ
Nghĩ từ severe từ tiếng Latin severus (nghĩa là "suy thoái, suy giảm"). Hãy liên tưởng: Severe = SErius + VERy → rất có tính chất tích cực/bằng cớ.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Severe" có thể dùng tích cực không? A: Hiếm khi. Thông thường nó mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: "a severe beauty" (vẻ đẹp lạnh lùng, nghiêm khắc) – vẫn có chút "nghiêm" hơn "đẹp".
Q: Danh từ hình thành từ "severe" là gì? A: Severity /sɪˈver.ə.ti/ (n) – tính nặng nề, mức độ nghiêm trọng. Ví dụ: the severity of the crisis (mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng).