acute (sắc) và strong (bền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acute | strong | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sắc | bền |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
acute — sắc
A person who has the acute form of a disorder, such as schizophrenia.
- The word ‘cafe’ often has an acute over the ‘e’. — sắc → Học chi tiết từ acute
strong — bền
having great physical power and ability; able to support heavy weight; not easily broken or damaged; firmly established or intense
- He is a strong man who can lift heavy boxes. — Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ có thể nâng những hộp nặng. → Học chi tiết từ strong
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acute | Dùng strong |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sắc | bền |
| Gợi ý | Chọn acute khi muốn nhấn sắc thái "sắc". | Chọn strong khi muốn nhấn "bền". |
Câu hỏi thường gặp
acute hay strong? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acute · /tu-dien/strong.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt