adapt (thích ứng) và refuse (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adapt | refuse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thích ứng | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
adapt — thích ứng
to change or modify something to suit new conditions or a different purpose; to adjust oneself to new circumstances
- The company had to adapt its business model to survive the pandemic. — Công ty phải điều chỉnh mô hình kinh doanh để tồn tại trong đại dịch. → Học chi tiết từ adapt
refuse — từ chối
Collectively, items or material that have been discarded; rubbish, garbage.
- My request for a pay rise was refused. — từ chối → Học chi tiết từ refuse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adapt | Dùng refuse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thích ứng | từ chối |
| Gợi ý | Chọn adapt khi muốn nhấn sắc thái "thích ứng". | Chọn refuse khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
adapt hay refuse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adapt · /tu-dien/refuse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt