eword.vn </> .md

Adapt nghĩa là gì?

Adapt nghĩa là thích ứng

UK /əˈdæpt/ · US /əˈdæpt/

verbTrung cấp (B1)

Adapt nghĩa là thích ứng. Phát âm IPA: /əˈdæpt/.

Collocations — cụm đi với adapt

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Adapt có hai nghĩa chính:

  1. Thích ứng/điều chỉnh bản thân – làm cho chính mình hoặc cái gì đó phù hợp với điều kiện mới
  2. Chuyển thể – thay đổi hình thức (sách thành phim, v.v.)

Cách dùng theo context

Nghĩa Ví dụ Giải thích
Adjust to changes "She adapted to the new job quickly." Thích nghi với công việc mới
Modify something "We adapted the recipe for a vegetarian diet." Sửa công thức cho chế độ ăn chay
Convert/Transform "The book was adapted for television." Làm phim dựa trên sách
Evolve over time "Animals adapted to climate change." Tiến hóa thích ứng (sinh học)

Phân biệt những từ dễ nhầm

Adapt vs. Adopt

  • Adapt: thích ứng, thay đổi cái gì để phù hợp
    • "I had to adapt my schedule." (điều chỉnh lịch của tôi)
  • Adopt: nhận nuôi, áp dụng cái mới
    • "They adopted a child." (nhận nuôi một đứa trẻ)
    • "The company adopted new policies." (áp dụng các chính sách mới)

Adapt vs. Adjust

  • Adapt: mang ý nghĩa thay đổi lâu dài, gốc rễ sâu (thích ứng sinh học, tâm lý)
  • Adjust: tinh chỉnh, điều chỉnh nhỏ (tăng âm lượng, thắt dây đai)

Ví dụ: "She adjusted her glasses and then adapted to life abroad." (Cô ấy điều chỉnh kính, rồi thích ứng với cuộc sống ở nước ngoài.)

Mẹo nhớ

🎯 Adapt = "a" + "d" + "apt" → "apt to" (có xu hướng) → thích ứng được

Hãy hình dung: cây dẻo uốn theo gió chứ không gãy (= thích ứng).

FAQ

Q: "Adapt" có thể dùng với danh từ không? A: Có, khi chỉ việc chuyển thể. "The film is an adaptation of a novel." (Bộ phim là một chuyển thể của cuốn tiểu thuyết.)

Q: Có cần "to" sau "adapt"? A: Phụ thuộc vào cấu trúc:

  • "adapt to something" (thích ứng với điều gì)
  • "adapt for something" (điều chỉnh để dùng cho mục đích gì)
  • "adapt from something" (chuyển thể từ cái gì)

Q: Từ nào mô tả khả năng thích ứng? A: Adaptability (danh từ) / adaptive (tính từ) / adaptation (danh từ – quá trình hoặc kết quả)

Câu hỏi thường gặp

adapt nghĩa là gì?

thích ứng

adapt trong tiếng Việt là gì?

thích ứng

What does "adapt" mean?

to change or modify something to suit new conditions or a different purpose; to adjust oneself to new circumstances

Ví dụ câu với adapt?

The company had to adapt its business model to survive the pandemic. — Công ty phải điều chỉnh mô hình kinh doanh để tồn tại trong đại dịch.

Ví dụ câu với adapt?

Young children can adapt to new schools more easily than teenagers. — Trẻ nhỏ có thể thích ứng với trường mới dễ dàng hơn những thiếu niên.