remove (loại bỏ) và add (+ up) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| remove | add | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loại bỏ | + up |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- Please remove your shoes before entering the house. — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà. → Học chi tiết từ remove
add — + up
An act or instance of adding.
- When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with. — + up → Học chi tiết từ add
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng remove | Dùng add |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loại bỏ | + up |
| Gợi ý | Chọn remove khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". | Chọn add khi muốn nhấn "+ up". |
Câu hỏi thường gặp
remove hay add? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remove · /tu-dien/add.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt