add (+ up) và subtract (trừ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| add | subtract | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | + up | trừ |
add — + up
An act or instance of adding.
- When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with. — + up → Học chi tiết từ add
subtract — trừ
Từ subtract thường dùng với nghĩa trừ.
- ... subtract ... — Ví dụ với subtract. → Học chi tiết từ subtract
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng add | Dùng subtract |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | + up | trừ |
| Gợi ý | Chọn add khi muốn nhấn sắc thái "+ up". | Chọn subtract khi muốn nhấn "trừ". |
Câu hỏi thường gặp
add hay subtract? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/add · /tu-dien/subtract.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt