addictive (xem addict) và habit-forming (gây nghiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| addictive | habit-forming | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xem addict | gây nghiện |
addictive — xem addict
A drug that causes an addiction.
- These are addictive drugs. — xem addict → Học chi tiết từ addictive
habit-forming — gây nghiện
Từ habit-forming thường dùng với nghĩa gây nghiện.
- ... habit-forming ... — Ví dụ với habit-forming. → Học chi tiết từ habit-forming
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng addictive | Dùng habit-forming |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xem addict | gây nghiện |
| Gợi ý | Chọn addictive khi muốn nhấn sắc thái "xem addict". | Chọn habit-forming khi muốn nhấn "gây nghiện". |
Câu hỏi thường gặp
addictive hay habit-forming? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/addictive · /tu-dien/habit-forming.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt