adj (phụ vào) và addition (tính cộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adj | addition | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phụ vào | tính cộng |
adj — phụ vào
(grammar) A word that modifies a noun or describes a noun’s referent.
- The words “big” and “heavy” are English adjectives. — phụ vào → Học chi tiết từ adj
addition — tính cộng
The act of adding anything.
- The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long. — tính cộng → Học chi tiết từ addition
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adj | Dùng addition |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phụ vào | tính cộng |
| Gợi ý | Chọn adj khi muốn nhấn sắc thái "phụ vào". | Chọn addition khi muốn nhấn "tính cộng". |
Câu hỏi thường gặp
adj hay addition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adj · /tu-dien/addition.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt