eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Addition nghĩa là gì?

Addition nghĩa là tính cộng

UK æˈdɪʃən · US æˈdɪʃən

noun

Nghĩa chính

addition — tính cộng.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /æˈdɪʃən/

English: The act of adding anything.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long. tính cộng

Liên quan

Đồng nghĩa: adding, annexation, inclusion, extra, supplement

Trái nghĩa: exclusion, reduction, subtraction, deduction


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.