eword.vn </> .md

Phân biệt extra và addition

extra (thêm) và addition (tính cộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

extra addition
Nghĩa tiếng Việt thêm tính cộng
Trình độ (CEFR) A1

extra — thêm

Something additional, such as an item above and beyond the ordinary school curriculum, or added to the usual charge on a bill.

addition — tính cộng

The act of adding anything.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng extra Dùng addition
Nghĩa cốt lõi thêm tính cộng
Gợi ý Chọn extra khi muốn nhấn sắc thái "thêm". Chọn addition khi muốn nhấn "tính cộng".

Câu hỏi thường gặp

extra hay addition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/extra · /tu-dien/addition.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt