extra (thêm) và addition (tính cộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| extra | addition | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thêm | tính cộng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
extra — thêm
Something additional, such as an item above and beyond the ordinary school curriculum, or added to the usual charge on a bill.
- Extra, extra! Read all about it! — thêm → Học chi tiết từ extra
addition — tính cộng
The act of adding anything.
- The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long. — tính cộng → Học chi tiết từ addition
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng extra | Dùng addition |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thêm | tính cộng |
| Gợi ý | Chọn extra khi muốn nhấn sắc thái "thêm". | Chọn addition khi muốn nhấn "tính cộng". |
Câu hỏi thường gặp
extra hay addition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/extra · /tu-dien/addition.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt