address (địa chỉ) và discourse (bài thuyết trình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| address | discourse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | địa chỉ | bài thuyết trình |
address — địa chỉ
Direction.
- He addressed some portions of his remarks to his supporters, some to his opponents. — địa chỉ → Học chi tiết từ address
discourse — bài thuyết trình
Từ discourse thường dùng với nghĩa bài thuyết trình.
- ... discourse ... — Ví dụ với discourse. → Học chi tiết từ discourse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng address | Dùng discourse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | địa chỉ | bài thuyết trình |
| Gợi ý | Chọn address khi muốn nhấn sắc thái "địa chỉ". | Chọn discourse khi muốn nhấn "bài thuyết trình". |
Câu hỏi thường gặp
address hay discourse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/address · /tu-dien/discourse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt