address (địa chỉ) và readiness (sự sẵn sàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| address | readiness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | địa chỉ | sự sẵn sàng |
address — địa chỉ
Direction.
- He addressed some portions of his remarks to his supporters, some to his opponents. — địa chỉ → Học chi tiết từ address
readiness — sự sẵn sàng
Từ readiness thường dùng với nghĩa sự sẵn sàng.
- ... readiness ... — Ví dụ với readiness. → Học chi tiết từ readiness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng address | Dùng readiness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | địa chỉ | sự sẵn sàng |
| Gợi ý | Chọn address khi muốn nhấn sắc thái "địa chỉ". | Chọn readiness khi muốn nhấn "sự sẵn sàng". |
Câu hỏi thường gặp
address hay readiness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/address · /tu-dien/readiness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt