just (công bằng) và adequate (đủ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| just | adequate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | công bằng | đủ |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
just — công bằng
Factually right, correct; factual.
- It is a just assessment of the facts. — công bằng → Học chi tiết từ just
adequate — đủ
enough in quantity or quality to satisfy a need or requirement; acceptable but not excellent
- The funding was adequate for the project, though we hoped for more. — Quỹ tài chính là đủ cho dự án, mặc dù chúng tôi hy vọng có thêm. → Học chi tiết từ adequate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng just | Dùng adequate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | công bằng | đủ |
| Gợi ý | Chọn just khi muốn nhấn sắc thái "công bằng". | Chọn adequate khi muốn nhấn "đủ". |
Câu hỏi thường gặp
just hay adequate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/just · /tu-dien/adequate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt