Định nghĩa chi tiết
Adequate mô tả điều gì đó đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản, nhưng thường không vượt quá kỳ vọng. Từ này trung lập, không mang tính tích cực hay tiêu cực quá mạnh.
Phân biệt với những từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| adequate | Đủ, vừa đủ để thỏa nhu cầu | Trung lập, có thể hơi sâu chuỗi |
| sufficient | Đủ, thỏa mãn yêu cầu | Chính thức hơn, trung lập |
| enough | Đủ | Cơ bản, hàng ngày |
| satisfactory | Thỏa đáng | Dương tính, chấp nhận được |
| excellent/outstanding | Xuất sắc | Tích cực cao |
Cách dùng
- adequate + danh từ: adequate resources, adequate income, adequate time
- be adequate for: This budget is adequate for our needs (Ngân sách này đủ cho nhu cầu của chúng tôi)
- prove/turn out adequate: The plan proved adequate in the end (Kế hoạch hóa ra là đủ cuối cùng)
Mẹo nhớ
Ghi nhớ ad- (to) + equate (làm bằng) = adequate (làm bằng với nhu cầu, đủ tương xứng).
FAQ
Q: Adequate có phải luôn là đánh giá tích cực? A: Không. Nó là trung lập — có thể hơi thiếu lạc quan. "That's adequate" đôi khi nghe như "OK nhưng không tuyệt vời." Để dương tính hơn, dùng "excellent" hay "satisfactory".
Q: Khác gì adequate và sufficiency? A: Cơ bản giống nhau, nhưng adequate tập trung vào chất lượng hoặc mức độ, còn sufficient là lượng hay số lượng đủ.