eword.vn </> .md

Adequate nghĩa là gì?

Adequate nghĩa là đủ

UK /ˈadɪkwət/ · US /ˈædɪkwət/

adjectiveTrung cấp (B1)

Adequate nghĩa là đủ. Phát âm IPA: /ˈædɪkwət/.

Collocations — cụm đi với adequate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Adequate mô tả điều gì đó đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản, nhưng thường không vượt quá kỳ vọng. Từ này trung lập, không mang tính tích cực hay tiêu cực quá mạnh.

Phân biệt với những từ tương tự

Từ Ý nghĩa Sắc thái
adequate Đủ, vừa đủ để thỏa nhu cầu Trung lập, có thể hơi sâu chuỗi
sufficient Đủ, thỏa mãn yêu cầu Chính thức hơn, trung lập
enough Đủ Cơ bản, hàng ngày
satisfactory Thỏa đáng Dương tính, chấp nhận được
excellent/outstanding Xuất sắc Tích cực cao

Cách dùng

  • adequate + danh từ: adequate resources, adequate income, adequate time
  • be adequate for: This budget is adequate for our needs (Ngân sách này đủ cho nhu cầu của chúng tôi)
  • prove/turn out adequate: The plan proved adequate in the end (Kế hoạch hóa ra là đủ cuối cùng)

Mẹo nhớ

Ghi nhớ ad- (to) + equate (làm bằng) = adequate (làm bằng với nhu cầu, đủ tương xứng).

FAQ

Q: Adequate có phải luôn là đánh giá tích cực? A: Không. Nó là trung lập — có thể hơi thiếu lạc quan. "That's adequate" đôi khi nghe như "OK nhưng không tuyệt vời." Để dương tính hơn, dùng "excellent" hay "satisfactory".

Q: Khác gì adequate và sufficiency? A: Cơ bản giống nhau, nhưng adequate tập trung vào chất lượng hoặc mức độ, còn sufficientlượng hay số lượng đủ.

Câu hỏi thường gặp

adequate nghĩa là gì?

đủ

adequate trong tiếng Việt là gì?

đủ

What does "adequate" mean?

enough in quantity or quality to satisfy a need or requirement; acceptable but not excellent

Ví dụ câu với adequate?

The funding was adequate for the project, though we hoped for more. — Quỹ tài chính là đủ cho dự án, mặc dù chúng tôi hy vọng có thêm.

Ví dụ câu với adequate?

His performance was adequate, but not outstanding. — Hiệu suất của anh ấy là tương xứng, nhưng không nổi bật.