adequate (đủ) và satisfactory (làm thoả mãn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adequate | satisfactory | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đủ | làm thoả mãn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
adequate — đủ
enough in quantity or quality to satisfy a need or requirement; acceptable but not excellent
- The funding was adequate for the project, though we hoped for more. — Quỹ tài chính là đủ cho dự án, mặc dù chúng tôi hy vọng có thêm. → Học chi tiết từ adequate
satisfactory — làm thoả mãn
Từ satisfactory thường dùng với nghĩa làm thoả mãn.
- ... satisfactory ... — Ví dụ với satisfactory. → Học chi tiết từ satisfactory
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adequate | Dùng satisfactory |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đủ | làm thoả mãn |
| Gợi ý | Chọn adequate khi muốn nhấn sắc thái "đủ". | Chọn satisfactory khi muốn nhấn "làm thoả mãn". |
Câu hỏi thường gặp
adequate hay satisfactory? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adequate · /tu-dien/satisfactory.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt