worse (xấu hơn) và adequate (đủ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| worse | adequate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xấu hơn | đủ |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
worse — xấu hơn
Unfavorable; negative; not good.
- Abducting children is bad for mothers. — xấu hơn → Học chi tiết từ worse
adequate — đủ
enough in quantity or quality to satisfy a need or requirement; acceptable but not excellent
- The funding was adequate for the project, though we hoped for more. — Quỹ tài chính là đủ cho dự án, mặc dù chúng tôi hy vọng có thêm. → Học chi tiết từ adequate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng worse | Dùng adequate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xấu hơn | đủ |
| Gợi ý | Chọn worse khi muốn nhấn sắc thái "xấu hơn". | Chọn adequate khi muốn nhấn "đủ". |
Câu hỏi thường gặp
worse hay adequate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/worse · /tu-dien/adequate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt