adjusting (điều chỉnh) và modify (thay đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adjusting | modify | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều chỉnh | thay đổi |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
adjusting — điều chỉnh
To modify.
- Morimoto's recipes are adjusted to suit the American palate. — điều chỉnh → Học chi tiết từ adjusting
modify — thay đổi
to change something slightly, usually to improve it or make it more suitable for a particular purpose
- The architect modified the building design to include more windows. — Kiến trúc sư đã sửa đổi thiết kế tòa nhà để thêm nhiều cửa sổ hơn. → Học chi tiết từ modify
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adjusting | Dùng modify |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều chỉnh | thay đổi |
| Gợi ý | Chọn adjusting khi muốn nhấn sắc thái "điều chỉnh". | Chọn modify khi muốn nhấn "thay đổi". |
Câu hỏi thường gặp
adjusting hay modify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adjusting · /tu-dien/modify.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt