eword.vn </> .md

Phân biệt manage và administer

manage (quản lý) và administer (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

manage administer
Nghĩa tiếng Việt quản lý trông nom
Trình độ (CEFR) A2

manage — quản lý

to be in charge of a business or organization; to deal with or handle something; to succeed despite difficulty

  • She manages a team of 15 people at the marketing department. — Cô ấy quản lý một nhóm 15 người trong bộ phận tiếp thị. → Học chi tiết từ manage

administer — trông nom

To cause to ingest (a drug), either by openly offering or through deceit.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng manage Dùng administer
Nghĩa cốt lõi quản lý trông nom
Gợi ý Chọn manage khi muốn nhấn sắc thái "quản lý". Chọn administer khi muốn nhấn "trông nom".

Câu hỏi thường gặp

manage hay administer? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/manage · /tu-dien/administer.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt