administration (sự trông nom) và conduct (hành động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| administration | conduct | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trông nom | hành động |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
administration — sự trông nom
The act of administering; government of public affairs; the service rendered, or duties assumed, in conducting affairs; the conducting of any office or employment; direction.
- Successive US administrations have had similar Middle East policies. — sự trông nom → Học chi tiết từ administration
conduct — hành động
(noun) the way a person behaves, especially in public; (verb) to direct, lead, or manage; to act as conductor of an orchestra or to guide someone through a place
- His conduct at the meeting was professional and respectful. — Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng. → Học chi tiết từ conduct
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng administration | Dùng conduct |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự trông nom | hành động |
| Gợi ý | Chọn administration khi muốn nhấn sắc thái "sự trông nom". | Chọn conduct khi muốn nhấn "hành động". |
Câu hỏi thường gặp
administration hay conduct? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/administration · /tu-dien/conduct.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt