government (sự cai trị) và administration (sự trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| government | administration | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cai trị | sự trông nom |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
government — sự cai trị
the system or group of people responsible for running a country, state, or organization
- The government announced new policies to reduce unemployment. — Chính phủ công bố các chính sách mới nhằm giảm tỷ lệ thất nghiệp. → Học chi tiết từ government
administration — sự trông nom
The act of administering; government of public affairs; the service rendered, or duties assumed, in conducting affairs; the conducting of any office or employment; direction.
- Successive US administrations have had similar Middle East policies. — sự trông nom → Học chi tiết từ administration
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng government | Dùng administration |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cai trị | sự trông nom |
| Gợi ý | Chọn government khi muốn nhấn sắc thái "sự cai trị". | Chọn administration khi muốn nhấn "sự trông nom". |
Câu hỏi thường gặp
government hay administration? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/government · /tu-dien/administration.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt