Nghĩa chính
government là tập hợp những người, tổ chức có quyền hạn điều hành, quản lý một quốc gia, một vùng lãnh thổ hoặc một tổ chức. Nó cũng chỉ hệ thống, cơ cấu tổ chức của quyền lực nhà nước.
Cách dùng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chính phủ quốc gia | The government signed a trade agreement. | Chỉ chính phủ ở cấp quốc gia |
| Chính quyền địa phương | Local government handles waste management. | Chính quyền ở cấp tỉnh, thành phố, huyện |
| Hệ thống quản trị | The government of that organization is very structured. | Có thể dùng cho bất kỳ tổ chức nào |
Phân biệt dễ nhầm
- government (chính phủ) vs state (nhà nước): Government là tập hợp những người quản lý; state là một thực thể chính trị tồn tại độc lập.
- government vs administration: Administration là nhóm những người đứng đầu trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: Obama administration); government là cơ cấu lâu dài hơn.
Mẹo nhớ
Gov = "give over" (giao phó/uỷ thác) → government là những người mà chúng ta giao phó nhiệm vụ quản lý đất nước cho họ.
FAQ
Câu hỏi: Government là chủ ngữ số ít hay số nhiều?
Trả lời: Trong tiếng Anh Mỹ, "government" luôn dùng với động từ số ít (the government is). Trong tiếng Anh Anh, nó có thể dùng với số nhiều nếu nhấn mạnh đến những thành viên (the government are), nhưng hiếm gặp.
Câu hỏi: Sự khác biệt giữa "national government" và "federal government" là gì?
Trả lời: Federal government là hệ thống quyền lực chia sẻ giữa cấp liên bang và cấp tiểu bang (như ở Mỹ). National government chỉ chính phủ ở cấp quốc gia tổng quát.