admire (ngưỡng mộ) và despise (xem thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| admire | despise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngưỡng mộ | xem thường |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
admire — ngưỡng mộ
to regard someone or something with respect and warm approval; to look at something with pleasure
- I really admire her dedication to her work. — Tôi thực sự ngưỡng mộ sự tận tâm của cô ấy trong công việc. → Học chi tiết từ admire
despise — xem thường
Từ despise thường dùng với nghĩa xem thường.
- ... despise ... — Ví dụ với despise. → Học chi tiết từ despise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng admire | Dùng despise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngưỡng mộ | xem thường |
| Gợi ý | Chọn admire khi muốn nhấn sắc thái "ngưỡng mộ". | Chọn despise khi muốn nhấn "xem thường". |
Câu hỏi thường gặp
admire hay despise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/admire · /tu-dien/despise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt