admission (sự nhận vào) và concurrence (sự trùng nhau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| admission | concurrence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhận vào | sự trùng nhau |
admission — sự nhận vào
The act or practice of admitting.
- I request admission for two adults — sự nhận vào → Học chi tiết từ admission
concurrence — sự trùng nhau
Từ concurrence thường dùng với nghĩa sự trùng nhau.
- ... concurrence ... — Ví dụ với concurrence. → Học chi tiết từ concurrence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng admission | Dùng concurrence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhận vào | sự trùng nhau |
| Gợi ý | Chọn admission khi muốn nhấn sắc thái "sự nhận vào". | Chọn concurrence khi muốn nhấn "sự trùng nhau". |
Câu hỏi thường gặp
admission hay concurrence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/admission · /tu-dien/concurrence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt