advance (tiến lên) và regress (sự thoái bộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advance | regress | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiến lên | sự thoái bộ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
advance — tiến lên
to move forward or make progress; to provide money or payment before it is due; forward movement in position or progress
- The technology has advanced significantly in recent years. — Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây. → Học chi tiết từ advance
regress — sự thoái bộ
Từ regress thường dùng với nghĩa sự thoái bộ.
- ... regress ... — Ví dụ với regress. → Học chi tiết từ regress
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advance | Dùng regress |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiến lên | sự thoái bộ |
| Gợi ý | Chọn advance khi muốn nhấn sắc thái "tiến lên". | Chọn regress khi muốn nhấn "sự thoái bộ". |
Câu hỏi thường gặp
advance hay regress? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advance · /tu-dien/regress.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt