eword.vn </> .md

Phân biệt privilege và advantage

privilege (đặc quyền) và advantage (lợi thế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

privilege advantage
Nghĩa tiếng Việt đặc quyền lợi thế
Trình độ (CEFR) B1 A1

privilege — đặc quyền

a special right, advantage, or immunity granted to a person or group; to give someone a special advantage or right

  • Education is a privilege that not everyone can access in developing countries. — Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có thể tiếp cận ở các nước đang phát triển. → Học chi tiết từ privilege

advantage — lợi thế

a condition or circumstance that puts one in a favorable or superior position; a benefit or gain

  • Learning English gives you a significant advantage in the job market. — Học tiếng Anh mang lại lợi thế đáng kể trên thị trường lao động. → Học chi tiết từ advantage

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng privilege Dùng advantage
Nghĩa cốt lõi đặc quyền lợi thế
Gợi ý Chọn privilege khi muốn nhấn sắc thái "đặc quyền". Chọn advantage khi muốn nhấn "lợi thế".

Câu hỏi thường gặp

privilege hay advantage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/privilege · /tu-dien/advantage.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt