enemy (kẻ thù) và adversary (kẻ địch) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| enemy | adversary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kẻ thù | kẻ địch |
enemy — kẻ thù
Someone who is hostile to, feels hatred towards, opposes the interests of, or intends injury to someone else.
- Crush the enemy! — kẻ thù → Học chi tiết từ enemy
adversary — kẻ địch
An opponent or rival.
- He prepared to fight his adversary. — kẻ địch → Học chi tiết từ adversary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng enemy | Dùng adversary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kẻ thù | kẻ địch |
| Gợi ý | Chọn enemy khi muốn nhấn sắc thái "kẻ thù". | Chọn adversary khi muốn nhấn "kẻ địch". |
Câu hỏi thường gặp
enemy hay adversary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/enemy · /tu-dien/adversary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt