advertisement (sự quảng cáo) và advert (ám chỉ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advertisement | advert | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự quảng cáo | ám chỉ |
advertisement — sự quảng cáo
A commercial solicitation designed to sell some commodity, service or similar.
- Companies try to sell their products using advertisements in form of placards, television spots and print publications. — sự quảng cáo → Học chi tiết từ advertisement
advert — ám chỉ
An advertisement, an ad.
- ... advert ... — Ví dụ với advert. → Học chi tiết từ advert
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advertisement | Dùng advert |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự quảng cáo | ám chỉ |
| Gợi ý | Chọn advertisement khi muốn nhấn sắc thái "sự quảng cáo". | Chọn advert khi muốn nhấn "ám chỉ". |
Câu hỏi thường gặp
advertisement hay advert? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advertisement · /tu-dien/advert.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt