Nghĩa chính
advert — ám chỉ.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈædvɜː(ɹ)t/
English: An advertisement, an ad.
Từ loại
- noun
- verb
Liên quan
Đồng nghĩa: refer
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Advert nghĩa là ám chỉ
UK ˈædvɜː(ɹ)t · US ˈædvɜː(ɹ)t
advert — ám chỉ.
English: An advertisement, an ad.
Đồng nghĩa: refer
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.