advertise (báo cho biết) và announce (công bố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advertise | announce | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | báo cho biết | công bố |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
advertise — báo cho biết
To give (especially public) notice of (something); to announce publicly.
- For personal needs, advertise on the internet or in a local newspaper. — báo cho biết → Học chi tiết từ advertise
announce — công bố
to make a public or official statement about something
- The company announced a new product launch scheduled for next month. — Công ty thông báo về sự ra mắt sản phẩm mới dự kiến vào tháng tới. → Học chi tiết từ announce
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advertise | Dùng announce |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | báo cho biết | công bố |
| Gợi ý | Chọn advertise khi muốn nhấn sắc thái "báo cho biết". | Chọn announce khi muốn nhấn "công bố". |
Câu hỏi thường gặp
advertise hay announce? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advertise · /tu-dien/announce.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt