advertise (báo cho biết) và sell (bán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advertise | sell | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | báo cho biết | bán |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
advertise — báo cho biết
To give (especially public) notice of (something); to announce publicly.
- For personal needs, advertise on the internet or in a local newspaper. — báo cho biết → Học chi tiết từ advertise
sell — bán
To exchange something for money; to persuade someone to accept or believe something; to disappoint or betray
- She sells vegetables at the local market every weekend. — Cô ấy bán rau quả ở chợ địa phương mỗi cuối tuần. → Học chi tiết từ sell
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advertise | Dùng sell |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | báo cho biết | bán |
| Gợi ý | Chọn advertise khi muốn nhấn sắc thái "báo cho biết". | Chọn sell khi muốn nhấn "bán". |
Câu hỏi thường gặp
advertise hay sell? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advertise · /tu-dien/sell.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt