advice (lời khuyên) và notice (để ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advice | notice | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời khuyên | để ý |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
advice — lời khuyên
An opinion offered in an effort to be helpful.
- She was offered various piece of advice on what to do with her new-found wealth. — lời khuyên → Học chi tiết từ advice
notice — để ý
to see or become aware of something; a written or printed announcement or warning
- I didn't notice the mistake until you pointed it out. — Tôi không để ý thấy lỗi cho đến khi bạn chỉ ra. → Học chi tiết từ notice
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advice | Dùng notice |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời khuyên | để ý |
| Gợi ý | Chọn advice khi muốn nhấn sắc thái "lời khuyên". | Chọn notice khi muốn nhấn "để ý". |
Câu hỏi thường gặp
advice hay notice? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advice · /tu-dien/notice.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt