advise (khuyên) và guide (người chỉ dẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advise | guide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khuyên | người chỉ dẫn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
advise — khuyên
to offer suggestions about the best course of action to someone; to recommend or counsel
- The doctor advised me to get more exercise and eat healthier food. — Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh hơn. → Học chi tiết từ advise
guide — người chỉ dẫn
Someone who guides, especially someone hired to show people around a place or an institution and offer information and explanation.
- The guide led us around the museum and explained the exhibits. — người chỉ dẫn → Học chi tiết từ guide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advise | Dùng guide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khuyên | người chỉ dẫn |
| Gợi ý | Chọn advise khi muốn nhấn sắc thái "khuyên". | Chọn guide khi muốn nhấn "người chỉ dẫn". |
Câu hỏi thường gặp
advise hay guide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advise · /tu-dien/guide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt