advise (khuyên) và suggest (gợi ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advise | suggest | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khuyên | gợi ý |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
advise — khuyên
to offer suggestions about the best course of action to someone; to recommend or counsel
- The doctor advised me to get more exercise and eat healthier food. — Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh hơn. → Học chi tiết từ advise
suggest — gợi ý
to propose an idea, plan, or possibility for someone to consider; to imply or indicate something indirectly
- I suggest we meet tomorrow at 10 AM. — Tôi gợi ý chúng ta gặp nhau vào 10 giờ sáng ngày mai. → Học chi tiết từ suggest
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advise | Dùng suggest |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khuyên | gợi ý |
| Gợi ý | Chọn advise khi muốn nhấn sắc thái "khuyên". | Chọn suggest khi muốn nhấn "gợi ý". |
Câu hỏi thường gặp
advise hay suggest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advise · /tu-dien/suggest.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt