advocate (ủng hộ) và condemn (kết án) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advocate | condemn | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ủng hộ | kết án |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
advocate — ủng hộ
(verb) to publicly support or recommend something; (noun) a person who supports or promotes a cause or person, or a lawyer who represents someone in court
- Environmental groups advocate for stricter pollution regulations. — Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn. → Học chi tiết từ advocate
condemn — kết án
Từ condemn thường dùng với nghĩa kết án.
- ... condemn ... — Ví dụ với condemn. → Học chi tiết từ condemn
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advocate | Dùng condemn |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ủng hộ | kết án |
| Gợi ý | Chọn advocate khi muốn nhấn sắc thái "ủng hộ". | Chọn condemn khi muốn nhấn "kết án". |
Câu hỏi thường gặp
advocate hay condemn? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advocate · /tu-dien/condemn.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt