lawyer (luật sư) và advocate (ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lawyer | advocate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | luật sư | ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
lawyer — luật sư
A professional person qualified (as by a law degree or bar exam) and authorized to practice law, i.e. represent parties in lawsuits or trials and give legal advice.
- A lawyer's time and advice are his stock in trade. - aphorism often credited to Abraham Lincoln, but without attestation — luật sư → Học chi tiết từ lawyer
advocate — ủng hộ
(verb) to publicly support or recommend something; (noun) a person who supports or promotes a cause or person, or a lawyer who represents someone in court
- Environmental groups advocate for stricter pollution regulations. — Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn. → Học chi tiết từ advocate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lawyer | Dùng advocate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | luật sư | ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn lawyer khi muốn nhấn sắc thái "luật sư". | Chọn advocate khi muốn nhấn "ủng hộ". |
Câu hỏi thường gặp
lawyer hay advocate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lawyer · /tu-dien/advocate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt