advocate (ủng hộ) và recommend (đề nghị) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advocate | recommend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ủng hộ | đề nghị |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
advocate — ủng hộ
(verb) to publicly support or recommend something; (noun) a person who supports or promotes a cause or person, or a lawyer who represents someone in court
- Environmental groups advocate for stricter pollution regulations. — Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn. → Học chi tiết từ advocate
recommend — đề nghị
to suggest someone or something as being good or suitable for a particular purpose; to advise someone to do something
- I recommend this restaurant to all my friends because the food is excellent. — Tôi giới thiệu nhà hàng này cho tất cả bạn bè vì thức ăn rất tuyệt vời. → Học chi tiết từ recommend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advocate | Dùng recommend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ủng hộ | đề nghị |
| Gợi ý | Chọn advocate khi muốn nhấn sắc thái "ủng hộ". | Chọn recommend khi muốn nhấn "đề nghị". |
Câu hỏi thường gặp
advocate hay recommend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advocate · /tu-dien/recommend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt