advocate (ủng hộ) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advocate | support | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ủng hộ | sự ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
advocate — ủng hộ
(verb) to publicly support or recommend something; (noun) a person who supports or promotes a cause or person, or a lawyer who represents someone in court
- Environmental groups advocate for stricter pollution regulations. — Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn. → Học chi tiết từ advocate
support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- Don't move that beam! It's a support for the whole platform. — sự ủng hộ → Học chi tiết từ support
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advocate | Dùng support |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ủng hộ | sự ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn advocate khi muốn nhấn sắc thái "ủng hộ". | Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ". |
Câu hỏi thường gặp
advocate hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advocate · /tu-dien/support.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt