affect (ảnh hưởng đến) và touch (sự sờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affect | touch | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ảnh hưởng đến | sự sờ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
affect — ảnh hưởng đến
to influence or change someone or something; to produce an effect on
- The new policy will affect all employees starting next month. — Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả nhân viên từ tháng tới. → Học chi tiết từ affect
touch — sự sờ
Từ touch thường dùng với nghĩa sự sờ.
- ... touch ... — Ví dụ với touch. → Học chi tiết từ touch
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affect | Dùng touch |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ảnh hưởng đến | sự sờ |
| Gợi ý | Chọn affect khi muốn nhấn sắc thái "ảnh hưởng đến". | Chọn touch khi muốn nhấn "sự sờ". |
Câu hỏi thường gặp
affect hay touch? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affect · /tu-dien/touch.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt