Định Nghĩa Chi Tiết
Affect (động từ) có nghĩa là tác động, ảnh hưởng đến ai hay cái gì. Đây là một động từ cơ bản biểu hiện mối quan hệ nhân quả — khi A affects B, B bị thay đổi do A.
Phân Biệt: Affect vs. Effect
Đây là cặp từ dễ nhầm lẫn nhất:
| Từ | Loại | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| Affect | Động từ (chủ yếu) | Ảnh hưởng, tác động | This will affect your results. |
| Effect | Danh từ (chủ yếu) | Kết quả, hậu quả | What is the effect of this decision? |
Mẹo nhớ: "Affect" = "Action" (hành động tác động); "Effect" = "End result" (kết quả cuối cùng)
Cách Sử Dụng Affect
1. Ảnh hưởng đến cảm xúc, sức khỏe, hiệu suất
- Stress affects my sleep. (Căng thẳng ảnh hưởng đến giấc ngủ của tôi)
- The disease affects millions worldwide. (Căn bệnh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới)
2. Ảnh hưởng đến quyết định, kết quả
- External factors affected the final score. (Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến điểm số cuối cùng)
- Your choice will affect your future. (Lựa chọn của bạn sẽ ảnh hưởng đến tương lai của bạn)
3. Được dùng với mức độ (adverb + affect)
- Climate change significantly affects sea levels. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến mực nước biển)
- This barely affects productivity. (Điều này hầu như không ảnh hưởng đến năng suất)
Các Cấu Trúc Thường Gặp
affect + object + (in how way)
- Bad weather affected our trip negatively. (Thời tiết xấu ảnh hưởng tiêu cực đến chuyến đi của chúng tôi)
be affected by
- We were deeply affected by the news. (Chúng tôi bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức đó)
- Millions are affected by this disease. (Hàng triệu người bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này)
Những Động Từ Liên Quan
- Influence — ảnh hưởng (thường mang tính hướng dẫn, thuyết phục)
- Impact — tác động mạnh mẽ
- Touch — tác động, ảnh hưởng (thường cảm xúc)
- Shape — định hình, ảnh hưởng hình thành
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: "Affect" là động từ chính quy hay bất quy?
A: Affect là động từ chính quy. Quá khứ: affected, quá khứ phân từ: affected.
Q: Có phải "affect" luôn tiêu cực?
A: Không. Affect có thể dùng cho tác động tích cực hoặc tiêu cực:
- Good mentors affect students positively. (Những người thầy tốt ảnh hưởng tích cực đến học sinh)