affecting (làm xúc động) và influence (ảnh hưởng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affecting | influence | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm xúc động | ảnh hưởng |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
affecting — làm xúc động
To influence or alter.
- The experience affected me deeply. — làm xúc động → Học chi tiết từ affecting
influence — ảnh hưởng
the power to affect someone's opinion or behavior, or to cause something to change
- Social media has a huge influence on young people's opinions. — Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến ý kiến của những người trẻ tuổi. → Học chi tiết từ influence
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affecting | Dùng influence |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm xúc động | ảnh hưởng |
| Gợi ý | Chọn affecting khi muốn nhấn sắc thái "làm xúc động". | Chọn influence khi muốn nhấn "ảnh hưởng". |
Câu hỏi thường gặp
affecting hay influence? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affecting · /tu-dien/influence.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt