affectionate (thương yêu) và loving (thương mến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affectionate | loving | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thương yêu | thương mến |
affectionate — thương yêu
(of a person) Having affection or warm regard; loving; fond.
- She eulogised her always warm and affectionate brother. — thương yêu → Học chi tiết từ affectionate
loving — thương mến
Từ loving thường dùng với nghĩa thương mến.
- ... loving ... — Ví dụ với loving. → Học chi tiết từ loving
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affectionate | Dùng loving |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thương yêu | thương mến |
| Gợi ý | Chọn affectionate khi muốn nhấn sắc thái "thương yêu". | Chọn loving khi muốn nhấn "thương mến". |
Câu hỏi thường gặp
affectionate hay loving? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affectionate · /tu-dien/loving.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt