Phát âm: /'lʌviɳ/
loving — thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình.
tính từ
- thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Loving nghĩa là thương mến
Phát âm: /'lʌviɳ/
loving — thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).