affirmative (khẳng định) và negative (tiêu cực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affirmative | negative | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khẳng định | tiêu cực |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
affirmative — khẳng định
Yes; an answer that shows agreement or acceptance.
- 10-4 good buddy. That's an affirmative - the tractor trailer is in the ditch at the side of the highway. — khẳng định → Học chi tiết từ affirmative
negative — tiêu cực
expressing denial or refusal; lacking positive qualities; (in photography/science) a reverse image or charge
- The test result came back negative, so he was relieved. — Kết quả xét nghiệm âm tính, nên anh ấy yên tâm. → Học chi tiết từ negative
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affirmative | Dùng negative |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khẳng định | tiêu cực |
| Gợi ý | Chọn affirmative khi muốn nhấn sắc thái "khẳng định". | Chọn negative khi muốn nhấn "tiêu cực". |
Câu hỏi thường gặp
affirmative hay negative? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affirmative · /tu-dien/negative.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt