eword.vn </> .md

Phân biệt affirmative và negative

affirmative (khẳng định) và negative (tiêu cực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

affirmative negative
Nghĩa tiếng Việt khẳng định tiêu cực
Trình độ (CEFR) A2

affirmative — khẳng định

Yes; an answer that shows agreement or acceptance.

negative — tiêu cực

expressing denial or refusal; lacking positive qualities; (in photography/science) a reverse image or charge

  • The test result came back negative, so he was relieved. — Kết quả xét nghiệm âm tính, nên anh ấy yên tâm. → Học chi tiết từ negative

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng affirmative Dùng negative
Nghĩa cốt lõi khẳng định tiêu cực
Gợi ý Chọn affirmative khi muốn nhấn sắc thái "khẳng định". Chọn negative khi muốn nhấn "tiêu cực".

Câu hỏi thường gặp

affirmative hay negative? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affirmative · /tu-dien/negative.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt