eword.vn </> .md

Phân biệt positive và affirmative

positive (tích cực) và affirmative (khẳng định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

positive affirmative
Nghĩa tiếng Việt tích cực khẳng định
Trình độ (CEFR) A2

positive — tích cực

expressing confidence, optimism, or certainty; (of a test result) indicating the presence of something; a number or quantity greater than zero

  • She has a positive attitude towards her studies, which helps her succeed. — Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học, điều này giúp cô ấy thành công. → Học chi tiết từ positive

affirmative — khẳng định

Yes; an answer that shows agreement or acceptance.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng positive Dùng affirmative
Nghĩa cốt lõi tích cực khẳng định
Gợi ý Chọn positive khi muốn nhấn sắc thái "tích cực". Chọn affirmative khi muốn nhấn "khẳng định".

Câu hỏi thường gặp

positive hay affirmative? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/positive · /tu-dien/affirmative.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt