positive (tích cực) và affirmative (khẳng định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| positive | affirmative | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tích cực | khẳng định |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
positive — tích cực
expressing confidence, optimism, or certainty; (of a test result) indicating the presence of something; a number or quantity greater than zero
- She has a positive attitude towards her studies, which helps her succeed. — Cô ấy có thái độ tích cực đối với việc học, điều này giúp cô ấy thành công. → Học chi tiết từ positive
affirmative — khẳng định
Yes; an answer that shows agreement or acceptance.
- 10-4 good buddy. That's an affirmative - the tractor trailer is in the ditch at the side of the highway. — khẳng định → Học chi tiết từ affirmative
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng positive | Dùng affirmative |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tích cực | khẳng định |
| Gợi ý | Chọn positive khi muốn nhấn sắc thái "tích cực". | Chọn affirmative khi muốn nhấn "khẳng định". |
Câu hỏi thường gặp
positive hay affirmative? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/positive · /tu-dien/affirmative.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt